Bạn đang tìm gì hôm nay...
1/3
Sản phẩm 100% chính hãng, mẫu mã có thể thay đổi theo lô hàng
Viên nang Diacerein 50mg - Vidipha điều trị triệu chứng thoái hóa khớp (3 vỉ x 10 viên)
P01420
Thương hiệu: VidiphaSản phẩm cần tư vấn từ dược sĩ
Danh mục
Thuốc cơ xương khớp
Hoạt chất
Diacerein
Chỉ định
Điều trị triệu chứng thoái hóa khớp hông hoặc gối, với tác dụng chậm
Dạng bào chế
Viên nang cứng
Nơi sản xuất
Vidipha
Quy cách
3 vỉ x 10 viên
Lưu ý
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ hướng dẫn sử dẫn của sản phẩm.
Đặt thuốc theo toa
Tải lên đơn thuốc của bạn để nhận sự tư vấn và hỗ trợ từ các dược sĩ của chúng tôi.

Đủ thuốc
chuẩn
Giao hàng
siêu tốc
Miễn phí
vận chuyển
Mô tả sản phẩm
Viên nang Diacerein 50mg - Vidipha là gì?
Viên nang Diacerein 50mg - Vidipha là một loại thuốc dùng để điều trị triệu chứng của bệnh thoái hóa khớp, đặc biệt là thoái hóa khớp hông hoặc gối, với tác dụng chậm.
Thành phần Viên nang Diacerein 50mg - Vidipha
Mỗi viên nang chứa:
- Hoạt chất chính: Diacerein 50mg
- Tá dược: Lactose, tinh bột sẵn, bột talc, magnesi stearat, natri lauryl sulfat.
Công dụng của Viên nang Diacerein 50mg - Vidipha
Chỉ định
- Điều trị triệu chứng cho các bệnh nhân thoái hóa khớp hông hoặc gối, với tác dụng chậm.
- Không khuyến cáo điều trị bằng Diacerein cho những bệnh nhân thoái hóa khớp hông có tiến triển nhanh do có thể đáp ứng yếu hơn với Diacerein.
Cách dùng Viên nang Diacerein 50mg - Vidipha
Liều dùng
- Người lớn: Liều khởi đầu là 50mg một lần/ngày vào bữa tối trong 2 - 4 tuần đầu tiên. Sau đó, có thể tăng liều lên 50mg x 2 lần/ngày (một viên vào bữa sáng và một viên vào bữa tối). Thuốc nên được nuốt nguyên vẹn với một ly nước và uống cùng bữa ăn.
- Khuyến cáo: Không kê đơn cho bệnh nhân trên 65 tuổi. Suy thận nặng cần giảm liều (giảm ½ liều dùng).
Tác dụng phụ
Rối loạn tiêu hóa:
- Rất hay gặp: Tiêu chảy, đau bụng.
- Thường gặp: Tăng nhu động ruột, đầy hơi.
- Các tác dụng phụ thường thuyên giảm khi tiếp tục sử dụng thuốc. Trong một số trường hợp, tiêu chảy nghiêm trọng có thể dẫn đến mất nước và rối loạn cân bằng điện giải.
Rối loạn hệ gan mật:
- Ít gặp: Tăng enzym huyết thanh.
Rối loạn da và mô dưới da:
- Thường gặp: Ngứa, ban da, chàm.
Các tác dụng phụ khác:
- Nước tiểu đổi màu, hạ kali huyết, nhiễm độc gan trong viêm gan cấp, hội chứng Lyell.
Quá liều và cách xử trí
- Quá liều thường gây tiêu chảy nhiều lần. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ như cân bằng điện giải nếu cần.
Lưu ý
Thận trọng khi dùng thuốc
- Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ có thai và đang cho con bú.
- Uống thuốc có thể gây tiêu chảy, dẫn đến mất nước và giảm kali máu. Ngừng thuốc nếu gặp tiêu chảy và trao đổi với bác sĩ về biện pháp điều trị thay thế.
- Thận trọng khi sử dụng đồng thời với thuốc lợi tiểu và các glycosid tim do tăng nguy cơ mất nước và giảm kali máu.
- Theo dõi chức năng gan và thận, giảm uống rượu trong thời gian điều trị.
Tương tác
- Có thể gây tiêu chảy và giảm kali máu. Cần thận trọng khi sử dụng cùng thuốc lợi tiểu (thuốc lợi tiểu quai, thiazid) và các glycosid tim.
- Không dùng với thuốc nhuận tràng, thuốc lợi niệu, hoặc thuốc kháng acid chứa canxi, magne và nhôm.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với dẫn chất anthraquinon.
- Trẻ em dưới 15 tuổi.
- Bệnh nhân mắc bệnh gan hoặc có tiền sử bệnh gan.
Bảo quản
Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.