Tác dụng phụ của thuốc trị tăng huyết áp
Tăng huyết áp, hay còn gọi là huyết áp cao, là một bệnh lý tim mạch phổ biến, được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” bởi những biến chứng nguy hiểm mà nó gây ra. Việc điều trị tăng huyết áp thường bao gồm thay đổi lối sống và sử dụng thuốc trị tăng huyết áp hay thuốc hạ huyết áp. Tuy nhiên, bên cạnh tác dụng điều trị, các loại thuốc này cũng có thể gây ra những tác dụng phụ, tác dụng không mong muốn. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về tác dụng phụ của thuốc trị tăng huyết áp, giúp bạn hiểu rõ hơn và chủ động trong quá trình điều trị.
Tăng Huyết Áp và Sự Cần Thiết Của Việc Điều Trị
Để hiểu rõ hơn về tác dụng phụ của thuốc trị tăng huyết áp, trước tiên chúng ta cần hiểu về bệnh tăng huyết áp và tầm quan trọng của việc điều trị bệnh.
Tăng Huyết Áp Là Gì?
Tăng huyết áp là gì? Đây là tình trạng áp lực máu trong động mạch tăng cao hơn mức bình thường. Chỉ số huyết áp được đo bằng hai con số: huyết áp tâm thu (số trên) và huyết áp tâm trương (số dưới). Huyết áp bình thường thường dưới 120/80 mmHg. Khi huyết áp liên tục ở mức 130/80 mmHg trở lên, bạn được chẩn đoán mắc tăng huyết áp.
Tại Sao Cần Điều Trị Tăng Huyết Áp?
Việc điều trị tăng huyết áp là vô cùng quan trọng bởi vì nếu không được kiểm soát, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng tăng huyết áp nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguy cơ tim mạch và bảo vệ sức khỏe, bao gồm:
- Đột quỵ: Tăng huyết áp làm tăng nguy cơ vỡ mạch máu não hoặc tắc nghẽn mạch máu não, gây đột quỵ.
- Nhồi máu cơ tim: Tăng huyết áp làm tăng gánh nặng cho tim, có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.
- Suy tim, suy thận, tổn thương mắt và nhiều vấn đề sức khỏe khác.
Các Nhóm Thuốc Trị Tăng Huyết Áp Thường Dùng
Hiện nay, có nhiều nhóm thuốc trị tăng huyết áp được sử dụng, mỗi nhóm có cơ chế hoạt động và tác dụng phụ khác nhau. Dưới đây là một số nhóm thuốc chính:
Thuốc Lợi Tiểu
Thuốc lợi tiểu giúp cơ thể thải muối và thải nước dư thừa qua đường tiết niệu, từ đó làm giảm thể tích máu và hạ huyết áp. Một số ví dụ về thuốc lợi tiểu bao gồm hydrochlorothiazide và furosemide.
Thuốc Ức Chế ACE
Thuốc ức chế ACE (Angiotensin-Converting Enzyme) hoạt động bằng cách ức chế một enzyme trong cơ thể, giúp giảm co mạch máu và hạ huyết áp. Một số ví dụ về thuốc ức chế ACE bao gồm enalapril và lisinopril.
Thuốc Chẹn Thụ Thể Angiotensin II (ARB)
Thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB) cũng có tác dụng giảm co mạch tương tự như thuốc ức chế ACE, nhưng hoạt động theo một cơ chế khác. Một số ví dụ về thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB) bao gồm losartan và valsartan.
Thuốc Chẹn Beta
Thuốc chẹn beta làm giảm nhịp tim và lực co bóp của tim, từ đó làm giảm huyết áp. Một số ví dụ về thuốc chẹn beta bao gồm metoprolol và atenolol.
Thuốc Chẹn Kênh Canxi
Thuốc chẹn kênh canxi giúp giãn mạch máu bằng cách ức chế sự di chuyển của canxi vào tế bào cơ trơn mạch máu, từ đó làm giảm huyết áp. Một số ví dụ về thuốc chẹn kênh canxi bao gồm amlodipine và nifedipine.