Loãng xương: nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa
Loãng xương là một tình trạng y tế nghiêm trọng ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới, đặc biệt là người cao tuổi. Việc chẩn đoán loãng xương sớm có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nếu bạn quan tâm đến sức khỏe xương khớp của mình hoặc người thân, đừng bỏ lỡ những thông tin quan trọng dưới đây.
Kiến thức y khoa về loãng xương
Loãng xương là một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự giảm mật độ và chất lượng xương, khiến xương trở nên yếu và dễ gãy. Tình trạng này thường không có triệu chứng rõ rệt cho đến khi xảy ra gãy xương, do đó việc chẩn đoán sớm là vô cùng quan trọng.
Bình thường, quá trình tạo xương và hủy xương diễn ra cân bằng. Tuy nhiên, khi quá trình hủy xương vượt trội hơn quá trình tạo xương, mật độ xương sẽ giảm dần, dẫn đến loãng xương.
“Sự mất cân bằng giữa quá trình tạo xương và hủy xương là nguyên nhân chính gây ra loãng xương.”
Hormone như estrogen ở phụ nữ và testosterone ở nam giới đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo và hủy xương. Sự giảm sút nồng độ estrogen sau mãn kinh là nguyên nhân chính dẫn đến loãng xương ở phụ nữ. Tương tự, giảm testosterone ở nam giới cũng có thể góp phần vào tình trạng này. Sự thiếu hụt hormone làm tăng hoạt động của các tế bào hủy xương và giảm hoạt động của các tế bào tạo xương, dẫn đến mất cân bằng và hình thành loãng xương.
“Sự giảm sút nồng độ estrogen sau mãn kinh là nguyên nhân chính dẫn đến loãng xương ở phụ nữ.”
Các phương pháp chẩn đoán loãng xương
Để chẩn đoán loãng xương, y khoa hiện đại sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, trong đó đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (Dual-energy X-ray absorptiometry) là phổ biến nhất. Phương pháp DEXA đo mật độ khoáng chất trong xương, đặc biệt ở các vị trí dễ bị loãng xương như hông và cột sống.
“Phương pháp DEXA đo mật độ khoáng chất trong xương, đặc biệt ở các vị trí dễ bị loãng xương như hông và cột sống.”
Ngoài ra, xét nghiệm máu và nước tiểu cũng được sử dụng để đánh giá tình trạng chuyển hóa xương. Các xét nghiệm này đo lường mức độ các dấu hiệu sinh học liên quan đến quá trình tạo và hủy xương, như mức độ canxi, phosphatase kiềm, các sản phẩm phân hủy collagen trong máu và nước tiểu.
Các dấu hiệu nhận biết bệnh loãng xương
Loãng xương thường được gọi là “kẻ thù thầm lặng” vì nó tiến triển một cách âm thầm và không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi xương bị gãy. Một trong những dấu hiệu đầu tiên và phổ biến nhất của loãng xương là đau lưng, đặc biệt là do gãy xương cột sống.
Cơn đau này thường xuất hiện đột ngột, có thể nghiêm trọng, khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc vận động và thực hiện các hoạt động hàng ngày. Giảm chiều cao cũng là một dấu hiệu quan trọng của loãng xương. Khi xương cột sống bị gãy hoặc xẹp, nó có thể dẫn đến mất chiều cao dần dần và tư thế cong lưng (gọi là gù lưng).
“Loãng xương thường được gọi là ‘kẻ thù thầm lặng’ vì nó tiến triển một cách âm thầm và không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi xương bị gãy.”
Quan trọng của việc chẩn đoán sớm
Việc chẩn đoán loãng xương sớm có vai trò vô cùng quan trọng trong việc ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện chất lượng sống của người bệnh. Một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của loãng xương là gãy cổ xương đùi.
Gãy xương không chỉ gây mất khả năng vận động mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng, huyết khối và thậm chí là tử vong ở người cao tuổi. Bằng cách phát hiện sớm và bắt đầu điều trị kịp thời, nguy cơ gãy xương và các biến chứng khác có thể được giảm thiểu đáng kể.
Hơn nữa, việc chẩn đoán sớm cho phép người bệnh và bác sĩ xây dựng một kế hoạch điều trị hiệu quả, bao gồm việc sử dụng thuốc chống loãng xương, bổ sung canxi và vitamin D, thay đổi lối sống để cải thiện sức khỏe xương. Điều này không chỉ giúp ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh mà còn cải thiện chất lượng sống của người bệnh, giúp họ duy trì khả năng vận động và tự lập trong cuộc sống hàng ngày.
Phòng ngừa loãng xương
Phòng ngừa loãng xương là một quá trình liên tục và cần sự kết hợp của nhiều yếu tố, trong đó chế độ ăn uống và tập luyện đóng vai trò quan trọng. Bổ sung canxi và vitamin D là một trong những biện pháp phòng ngừa loãng xương hiệu quả nhất.
Các bài tập chịu trọng lượng như đi bộ, chạy bộ, leo cầu thang, nhảy múa giúp kích thích sự hình thành xương mới và duy trì mật độ xương. Tập luyện kháng lực như nâng tạ cũng giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp và xương. Bên cạnh đó, yoga và pilates giúp cải thiện sức mạnh xương và giảm nguy cơ té ngã.
Tránh hút thuốc lá và tiêu thụ rượu bia là một trong những bước đầu tiên bạn nên thực hiện để duy trì sức khỏe xương. Thuốc lá và rượu bia không chỉ gây hại cho sức khỏe tổng quát mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe xương. Nên hạn chế hoặc từ bỏ hoàn toàn các thói quen này để bảo vệ sức khỏe xương một cách hiệu quả.
Các câu hỏi thường gặp về loãng xương
1. Loãng xương ảnh hưởng đến ai?
Loãng xương có thể ảnh hưởng đến mọi người, nhưng người cao tuổi và phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ cao hơn.
2. Làm thế nào để chẩn đoán loãng xương?
Phương pháp chẩn đoán chính là đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA, kết hợp với xét nghiệm máu và nước tiểu để đánh giá tình trạng chuyển hóa xương.
3. Loãng xương có triệu chứng gì?
Loãng xương thường không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi xảy ra gãy xương. Tuy nhiên, đau lưng và giảm chiều cao là những dấu hiệu quan trọng của tình trạng này.
4. Có cách nào để ngăn ngừa loãng xương không?
Phòng ngừa loãng xương bao gồm bổ sung canxi và vitamin D, tập thể dục đều đặn và tránh hút thuốc lá, tiêu thụ rượu bia.
5. Loãng xương có thể điều trị được không?
Có, điều trị loãng xương thông qua sự kết hợp của thuốc chống loãng xương, bổ sung canxi và vitamin D, và thay đổi lối sống có thể giúp ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh.
Nguồn: Tổng hợp